Thuật ngữ nhà cửa và phương hướng trong phong thuỷ: toạ, hướng, bát trạch, minh đường, kèm tiếng Anh
Trả lời ngắn: khi bàn về hướng nhà, phong thuỷ dùng một bộ thuật ngữ riêng: "toạ" là phía lưng nhà tựa vào, "hướng" là phía mặt nhà nhìn ra; "la kinh" là la bàn phong thuỷ; "bát quái" là tám quẻ ứng với tám phương; "bát trạch" là trường phái chia người và nhà thành hai nhóm đông tứ trạch, tây tứ trạch; "minh đường" là khoảng trống trước nhà; "thanh long, bạch hổ" là hai bên trái phải. Bài này giải nghĩa từng nhóm và ghi cách gọi tiếng Anh thông dụng để đọc được tài liệu cả hai thứ tiếng.
Thuật ngữ phong thuỷ phần lớn là từ Hán Việt, nên người Việt đọc tài liệu tiếng Trung khá thuận, còn đọc tài liệu tiếng Anh thì gặp nhiều cách dịch khác nhau cho cùng một khái niệm. Bảng dưới đây chọn cách dịch phổ biến nhất, không phải cách duy nhất.
Toạ và hướng: hai mặt của một căn nhà
| Tiếng Việt | Tiếng Anh thông dụng | Nghĩa |
|---|---|---|
| Toạ | Sitting direction | Phía lưng nhà, phía nhà "ngồi tựa" |
| Hướng | Facing direction | Phía mặt tiền, phía nhà nhìn ra |
| Toạ Bắc hướng Nam | Sitting north, facing south | Lưng về bắc, mặt về nam |
| Cửa chính | Main door, front door | Lối vào chính, được coi là "miệng" của nhà |
Toạ và hướng luôn đối nhau. Chỗ dễ nhầm là nhiều người xác định hướng nhà theo hướng cửa chính, trong khi một số trường phái xác định theo mặt tiền nhà hay theo phía có nhiều ánh sáng, đường đi nhất. Với nhà ống mặt phố, mặt tiền, cửa chính và phía đường thường trùng nhau nên ít gây tranh cãi; với căn hộ chung cư, cách xác định khác nhau nhiều hơn, có người lấy theo cửa căn hộ, có người lấy theo ban công.
La kinh, bát quái và tám phương
"La kinh" (luo pan) là loại la bàn chuyên dùng trong phong thuỷ, có kim nam châm ở giữa và nhiều vòng chữ đồng tâm ghi phương vị, quẻ, can chi. "Bát quái" (bagua) là tám quẻ của Kinh Dịch, mỗi quẻ ứng với một phương:
| Quẻ | Phương (theo Hậu thiên bát quái) | Tiếng Anh |
|---|---|---|
| Khảm | Bắc | Kan, north |
| Cấn | Đông Bắc | Gen, north-east |
| Chấn | Đông | Zhen, east |
| Tốn | Đông Nam | Xun, south-east |
| Ly | Nam | Li, south |
| Khôn | Tây Nam | Kun, south-west |
| Đoài | Tây | Dui, west |
| Càn | Tây Bắc | Qian, north-west |
Tài liệu tiếng Anh thường giữ tên quẻ theo phiên âm tiếng Trung hiện đại, nên "Ly" thành "Li", "Càn" thành "Qian". Biết hai cách gọi giúp đối chiếu sách Việt và sách Anh dễ hơn. "Gương bát quái" treo trên cửa nhà là tấm gương nhỏ có khung tám quẻ, tiếng Anh gọi là bagua mirror.
Bát trạch: đông tứ trạch và tây tứ trạch
"Bát trạch" (eight mansions) là một trường phái phổ biến ở Việt Nam. Trường phái này tính "cung mệnh" (tiếng Anh hay gọi là kua number hoặc life gua) của mỗi người dựa trên năm sinh và giới tính, rồi xếp người vào một trong hai nhóm:
- Đông tứ trạch (East group): các cung Khảm, Ly, Chấn, Tốn.
- Tây tứ trạch (West group): các cung Càn, Khôn, Cấn, Đoài.
Nhà cũng được xếp vào hai nhóm theo phía toạ. Quan niệm là người nhóm nào hợp nhà nhóm đó. Mỗi người có bốn hướng tốt: sinh khí, thiên y, diên niên, phục vị; và bốn hướng xấu: tuyệt mệnh, ngũ quỷ, lục sát, hoạ hại. Tiếng Anh dịch khá đa dạng, ví dụ sinh khí là "life generating" hay "prosperity", thiên y là "heavenly doctor" hay "health", diên niên là "longevity" hay "relationships", phục vị là "stability" hay "personal growth".
Cần nói rõ: đây là một hệ thống quan niệm, có nhiều cách tính khác nhau giữa các thầy, và không có cách kiểm chứng hướng "hợp tuổi" làm cuộc sống tốt hơn.
Minh đường, thanh long, bạch hổ
| Tiếng Việt | Tiếng Anh thông dụng | Nghĩa |
|---|---|---|
| Minh đường | Bright hall | Khoảng trống trước nhà, sân, vỉa hè rộng |
| Thanh long (tả) | Green dragon (left) | Phía bên trái khi đứng trong nhà nhìn ra |
| Bạch hổ (hữu) | White tiger (right) | Phía bên phải khi đứng trong nhà nhìn ra |
| Chu tước (tiền) | Red phoenix, vermilion bird (front) | Phía trước nhà |
| Huyền vũ (hậu) | Black tortoise (back) | Phía sau nhà, chỗ dựa |
Chỗ hay nhầm nhất: trái phải được tính khi đứng trong nhà nhìn ra, không phải đứng ngoài đường nhìn vào. Quan niệm phổ biến là bên thanh long nên cao hơn hoặc "mạnh" hơn bên bạch hổ.
Khí và các khái niệm liên quan
- Sinh khí (sheng qi, vital energy): khí tốt, sống động.
- Sát khí (sha qi, killing energy): khí xấu, thường gắn với góc nhọn, đường đâm thẳng.
- Long mạch (dragon vein): mạch đất, thường nói tới khi chọn đất xây mộ hay xây nhà.
- Âm, dương (yin, yang): hai mặt đối lập bổ sung, như tối và sáng, tĩnh và động.
Từ vựng nhà ở Việt Nam hay gặp trong tài liệu tiếng Anh
Một số từ không phải thuật ngữ phong thuỷ nhưng hay xuất hiện cùng: nhà ống (tube house), giếng trời (light well), sân thượng (rooftop terrace), phòng thờ (altar room), chuồng cọp (window cage, khung sắt bao ban công). Người viết tiếng Anh về nhà Việt thường giữ nguyên từ Việt và giải nghĩa kèm, như cách bài này làm ngược lại.
Muốn tự xem hướng nhà mình, một chiếc la bàn đọc độ rõ ràng là đủ cho người mới. Có thể tham khảo nhóm la bàn, thước Lỗ Ban, và nhớ đứng xa cửa sắt, xe máy khi đo vì kim loại làm lệch kim.