Thuật ngữ thờ cúng và lễ Tết song ngữ: bát hương, giỗ, vàng mã, xông đất, hoá vàng giải nghĩa sang tiếng Anh
Trả lời ngắn: thờ cúng và lễ Tết có một bộ từ vựng mà người nước ngoài sống ở Việt Nam gặp hằng ngày nhưng khó dịch: "bàn thờ gia tiên" là ancestor altar, "bát hương" là incense bowl, "giỗ" là ngày tưởng nhớ người mất (death anniversary), "vàng mã" là đồ cúng bằng giấy (votive paper), "xông đất" là người đầu tiên vào nhà sau giao thừa (first-footing), "lì xì" là tiền mừng tuổi trong phong bao đỏ (lucky money). Bài này gom các từ thành nhóm, kèm cách giải thích ngắn mà người Việt có thể dùng khi nói chuyện với bạn bè, đồng nghiệp nước ngoài.
Nhiều từ không có từ tương đương thật trong tiếng Anh. Cách tốt nhất thường là giữ nguyên từ Việt rồi thêm một câu giải thích, thay vì cố tìm một chữ dịch nghe xa lạ.
Bàn thờ và vật dụng thờ
| Tiếng Việt | Tiếng Anh nên dùng | Giải thích ngắn |
|---|---|---|
| Bàn thờ gia tiên | Ancestor altar, family altar | Bàn thờ ông bà tổ tiên, đặt ở nơi cao, trang trọng |
| Bát hương | Incense bowl | Bát chứa tro hoặc cát để cắm nhang; vật quan trọng nhất trên bàn thờ |
| Thắp hương, thắp nhang | To light incense, to offer incense | Hành động cơ bản nhất của việc thờ cúng |
| Bàn thờ Thần Tài, Ông Địa | Shop altar to the god of wealth and the earth god | Bàn thờ nhỏ dưới sàn trong cửa hàng |
| Phòng thờ | Altar room | Phòng riêng để bàn thờ, thường ở tầng trên cùng nhà ống |
| Di ảnh | Memorial photo | Ảnh người đã mất đặt trên bàn thờ |
Ngày cúng trong tháng và trong năm
- Mùng một và rằm (the first and fifteenth of the lunar month): hai ngày nhiều nhà thắp hương, cúng hoa quả.
- Giỗ (death anniversary, memorial day): ngày tưởng nhớ người mất theo ngày âm lịch; con cháu tụ họp, làm cơm cúng rồi ăn chung. Nên giải thích rõ đây là ngày đoàn tụ, không phải ngày buồn như "funeral".
- Thanh minh, tảo mộ (grave-sweeping): dịp đi thăm, dọn dẹp mộ phần, thường vào khoảng tháng ba âm lịch.
- Vu Lan (Buddhist festival of filial gratitude): rằm tháng bảy, ngày báo hiếu cha mẹ.
- Cúng cô hồn (offerings to wandering souls): mâm cúng tháng bảy âm lịch cho những vong không nơi nương tựa.
Đồ cúng
| Tiếng Việt | Tiếng Anh nên dùng | Giải thích ngắn |
|---|---|---|
| Vàng mã | Votive paper, paper offerings | Tiền, vàng, quần áo, đồ dùng bằng giấy, đốt để gửi cho người đã khuất |
| Mâm ngũ quả | Five-fruit tray | Mâm năm loại quả bày trên bàn thờ ngày Tết, mỗi vùng chọn quả khác nhau |
| Trầu cau | Betel leaf and areca nut | Lễ vật truyền thống trong nhiều dịp cúng, cưới hỏi |
| Mâm cỗ | Offering feast | Mâm cơm nhiều món dâng cúng rồi cả nhà cùng ăn |
Khi giải thích vàng mã cho người nước ngoài, nên nói rõ đây là tập quán, mỗi gia đình theo một mức khác nhau, và có những ý kiến khuyến khích đốt ít đi vì lý do môi trường, an toàn cháy nổ.
Từ vựng ngày Tết
| Tiếng Việt | Tiếng Anh nên dùng | Giải thích ngắn |
|---|---|---|
| Tết Nguyên Đán | Tết, Lunar New Year | Nên dùng chữ "Tết" thay vì "Chinese New Year" |
| Ông Công ông Táo | The Kitchen Gods | Ngày 23 tháng Chạp, tiễn Táo quân về trời |
| Tất niên | Year-end gathering | Bữa cơm hoặc tiệc cuối năm |
| Giao thừa | New Year's Eve, the moment of transition | Thời khắc chuyển sang năm mới, có lễ cúng |
| Xông đất, xông nhà | First-footing | Người đầu tiên bước vào nhà sau giao thừa, được tin là ảnh hưởng vận cả năm |
| Lì xì, mừng tuổi | Lucky money | Tiền mừng trong phong bao đỏ cho trẻ em và người già |
| Hoá vàng | Burning offerings to end Tết | Đốt vàng mã, tiễn ông bà sau mấy ngày Tết, thường mùng ba hoặc mùng bốn |
Lời chúc Tết thông dụng
Bạn bè nước ngoài thường muốn học vài câu chúc để nói với đồng nghiệp, hàng xóm dịp Tết. Mấy câu dễ nói và dịch nghĩa:
- Chúc mừng năm mới: Happy New Year, câu chúc chung cho mọi người.
- An khang thịnh vượng: peace and prosperity, hay dùng với người lớn, đối tác.
- Vạn sự như ý: may everything go as you wish.
- Sức khoẻ dồi dào: wishing you good health, hợp để chúc ông bà.
- Học hành tấn tới: chúc trẻ em học tốt, thường nói khi lì xì.
Người Việt rất quý khi khách nước ngoài cố nói một câu chúc bằng tiếng Việt, dù phát âm chưa chuẩn.
Động từ: cúng, lễ, khấn, vái
Bốn động từ này hay bị dịch chung là "worship" hoặc "pray", nhưng khác nhau:
- Cúng: dâng lễ vật (make an offering).
- Lễ: dùng làm danh từ là nghi lễ (ceremony); đi lễ chùa là visit a pagoda to pray.
- Khấn: đọc lời cầu, thường thầm (recite a prayer, say a silent prayer).
- Vái: chắp tay cúi đầu (bow with joined hands).
Khi người nước ngoài hỏi "you worship your ancestors?", nhiều người Việt thích trả lời rằng đây là việc tưởng nhớ và bày tỏ lòng biết ơn (honouring, remembering) hơn là thờ như thờ thần. Cách giải thích này giúp tránh hiểu lầm về tôn giáo.
Giải thích cho bạn bè nước ngoài thế nào cho dễ hiểu
Mấy mẹo nhỏ khi giải thích: so sánh giỗ với dịp gia đình tụ họp tưởng nhớ người thân; giải thích xông đất bằng phong tục "first-footing" của Scotland vốn rất gần; nói rõ lì xì đỏ là màu may mắn, số tiền mang tính tượng trưng. Và đừng quên dặn những điều cần tránh: không đặt đồ lên bàn thờ, không lấy đồ cúng khi chưa được mời, không chụp ảnh lúc người nhà đang khấn.
Nếu cần sắm bát hương hay đồ thờ mới trước dịp Tết, có thể tham khảo nhóm đồ thờ và tượng Phật, chọn kích cỡ vừa với bàn thờ của gia đình.