Thuật ngữ mệnh, tuổi và âm lịch song ngữ: can chi, tuổi mụ, tam tai, kim lâu, ngày hoàng đạo giải nghĩa
Trả lời ngắn: các thuật ngữ về mệnh và lịch mà người Việt hay dùng khi chọn ngày, xem tuổi đều xoay quanh lịch âm dương và hệ can chi. "Can chi" là cách gọi năm, tháng, ngày, giờ bằng cặp thiên can và địa chi (heavenly stems and earthly branches); "tuổi mụ" là tuổi tính theo lịch âm, cộng thêm khi qua Tết; "tam tai", "kim lâu" là những năm dân gian kiêng làm việc lớn; "ngày hoàng đạo" là ngày được coi là tốt. Đây đều là hệ quan niệm truyền thống, có giá trị văn hoá, nhưng không có cách kiểm chứng tác động lên cuộc sống.
Âm lịch và can chi
| Tiếng Việt | Tiếng Anh nên dùng | Giải thích ngắn |
|---|---|---|
| Âm lịch | Lunar calendar (chính xác hơn: lunisolar calendar) | Lịch tính tháng theo mặt trăng, có tháng nhuận để khớp với năm mặt trời |
| Thiên can | Heavenly stems | Mười can: Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý |
| Địa chi | Earthly branches | Mười hai chi: Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi |
| Can chi | Sexagenary cycle | Ghép can và chi thành chu kỳ 60, ví dụ năm Giáp Thìn |
| Con giáp | Zodiac animal | Mười hai con vật ứng với mười hai chi |
| Tiết khí | Solar terms | 24 mốc trong năm theo vị trí mặt trời, như Lập xuân, Thanh minh |
Một điểm thú vị khi giải thích cho người nước ngoài: trong mười hai con giáp của Việt Nam, chi Mão là con mèo chứ không phải con thỏ như ở Trung Quốc, và chi Sửu thường được gọi là con trâu. Vì vậy người sinh năm Mão ở Việt Nam là "tuổi mèo" (year of the cat).
Tuổi mụ và cách tính tuổi
"Tuổi mụ" (lunar age, nominal age) tính một tuổi ngay khi sinh ra và cộng thêm một tuổi mỗi khi qua Tết Nguyên Đán, không đợi tới sinh nhật. Vì vậy một em bé sinh vài tuần trước Tết có thể đã "hai tuổi mụ" khi mới hơn một tháng tuổi. Hầu hết các phép xem tuổi dân gian như tam tai, kim lâu đều dùng tuổi mụ. Khi nói với người nước ngoài, nên phân biệt rõ tuổi mụ với tuổi thật (actual age) để tránh nhầm lẫn trên giấy tờ.
Mệnh và ngũ hành
"Mệnh" theo năm sinh trong cách nói thông thường của người Việt là ngũ hành nạp âm (Na Yin element), gồm năm hành Kim, Mộc, Thuỷ, Hoả, Thổ (Metal, Wood, Water, Fire, Earth). Mỗi cặp năm can chi liền nhau có một tên nạp âm riêng, ví dụ Hải Trung Kim (vàng trong biển), Lư Trung Hoả (lửa trong lò). Hai quan hệ cơ bản:
- Tương sinh (generating cycle): Mộc sinh Hoả, Hoả sinh Thổ, Thổ sinh Kim, Kim sinh Thuỷ, Thuỷ sinh Mộc.
- Tương khắc (overcoming cycle): Mộc khắc Thổ, Thổ khắc Thuỷ, Thuỷ khắc Hoả, Hoả khắc Kim, Kim khắc Mộc.
Màu hợp mệnh, đá hợp mệnh, hướng hợp mệnh đều suy ra từ hai vòng này. Nên lưu ý: hành của năm theo thiên can và hành nạp âm là hai cách tính khác nhau, nên đôi khi hai nguồn nói khác nhau về cùng một năm sinh.
Tam hợp và tứ hành xung
| Tiếng Việt | Tiếng Anh nên dùng | Các nhóm |
|---|---|---|
| Tam hợp | Three harmonies, triad of affinity | Thân Tý Thìn · Dần Ngọ Tuất · Hợi Mão Mùi · Tỵ Dậu Sửu |
| Tứ hành xung | Four clashing signs | Tý Ngọ Mão Dậu · Dần Thân Tỵ Hợi · Thìn Tuất Sửu Mùi |
Những nhóm này hay được dùng khi xem tuổi vợ chồng, tuổi làm ăn chung, tuổi xông đất. Đây là quan niệm; nhiều cặp "xung tuổi" vẫn sống với nhau hạnh phúc, và chuyện hôn nhân, hợp tác quyết định bởi con người nhiều hơn bởi năm sinh.
Tam tai, kim lâu, hoang ốc
- Tam tai (three calamities years): ba năm liên tiếp được coi là kém may theo nhóm tam hợp. Ví dụ nhóm Thân Tý Thìn gặp tam tai vào các năm Dần, Mão, Thìn.
- Kim lâu: lấy tuổi mụ chia cho 9, dư 1, 3, 6 hoặc 8 thì gọi là phạm kim lâu; dân gian kiêng cưới hỏi, làm nhà vào năm đó. Tiếng Anh không có từ tương đương, nên giữ nguyên từ Việt kèm giải thích.
- Hoang ốc: một phép tính khác dùng riêng khi làm nhà, chia tuổi vào sáu cung tốt xấu.
- Năm tuổi (one's own zodiac year): năm trùng con giáp của mình, nhiều người coi là năm cần thận trọng.
Những kiêng cữ này ảnh hưởng thật tới lịch cưới, lịch xây nhà ở Việt Nam. Nhiều gia đình xử lý bằng cách "mượn tuổi", nhờ người khác tuổi đứng tên làm lễ động thổ. Điều quan trọng là đừng để những năm này thành cớ để người khác bán dịch vụ "giải hạn" đắt tiền dựa trên nỗi lo.
Ngày giờ tốt xấu
| Tiếng Việt | Tiếng Anh nên dùng | Giải thích ngắn |
|---|---|---|
| Ngày hoàng đạo | Auspicious day | Ngày được coi là tốt cho việc lớn |
| Ngày hắc đạo | Inauspicious day | Ngày được coi là xấu |
| Giờ hoàng đạo | Auspicious hour | Khung giờ tốt trong ngày, mỗi giờ âm lịch dài hai tiếng |
| Xem ngày | Date selection | Việc chọn ngày giờ cho cưới hỏi, khai trương, chuyển nhà |
Các lịch in sẵn ở Việt Nam thường ghi ngày hoàng đạo, hắc đạo, giờ tốt; các ứng dụng điện thoại cũng có. Mỗi nguồn có thể khác nhau vì dựa trên trường phái khác nhau.
Nếu muốn đọc thêm về can chi, ngũ hành từ sách in để hiểu hệ thống thay vì tra từng ngày, có thể tham khảo nhóm sách phong thuỷ và chọn cuốn giải thích nguyên lý rõ ràng.